TIN TỨC

Danh Hiệu Cái Bang Option
  Trí Tuệ Sát Thương Dương Kháng Thần Tỷ lệ Crit  
Cái Bang Nhất Kết Đệ Tử 20 200 5 100  
Cái Bang Nhị Kết Đệ Tử 40 400 10 200  
Cái Bang Tam Kết Đệ Tử 60 600 15 300  
Cái Bang Tứ Kết Đệ Tử 80 800 20 400  
Cái Bang Ngũ Kết Đệ Tử 100 1000 25 500  
Cái Bang Lục Kết Đệ Tử 120 1200 30 600  
Cái Bang Thất Kết Đệ Tử 140 1400 35 700  
Cái Bang Bát Kết Đệ Tử 160 1600 40 800  
Cái Bang Cửu Kết Đệ Tử 180 1800 45 900  
Cái Bang Trưởng Lão 200 2000 50 1000  
           
           
Danh Hiệu Thiếu Lâm Option
  Sinh Lực Sát Thương Âm Sát Thương Hồn Kháng Hồn Tỷ lệ Crit
Thiếu Lâm Đệ Tử Nhập Môn 20 100 100 5 100
Thiếu Lâm Sa Di 40 200 200 10 200
Thiếu Lâm Hành Giả 60 300 300 15 300
Thiếu Lâm Tu Hành Tăng 80 400 400 20 400
Thiếu Lâm Giới Luật Tăng 100 500 500 25 500
Thiếu Lâm Đạt Ma Tăng 120 600 600 30 600
Thiếu Lâm Phục Ma Tăng 140 700 700 35 700
Thiếu Lâm La Hán Tăng 160 800 800 40 800
Thiếu Lâm Cao Tăng 180 900 900 45 900
Thiếu Lâm Thần Tăng 200 1000 1000 50 1000
           
           
Danh Hiệu Võ Đang Option
  Chân Khí Sát Thương Thần Kháng Âm Tỷ lệ Crit  
Võ Đang Đệ Tử Nhập Môn 20 200 5 100  
Võ Đang Đạo Sĩ 40 400 10 200  
Võ Đang Chu Tước Chân Nhân 60 600 15 300  
Võ Đang Bạch Hổ Chân Nhân 80 800 20 400  
Võ Đang Huyền Vũ Chân Nhân 100 1000 25 500  
Võ Đang Thanh Long Chân Nhân 120 1200 30 600  
Võ Đang Ngũ Hành Chân Nhân 140 1400 35 700  
Võ Đang Tam Tài Chân Nhân 160 1600 40 800  
Võ Đang Âm Dương Chân Nhân 180 1800 45 900  
Võ Đang Thái Cực Chân Nhân 200 2000 50 1000  
           
           
Danh Hiệu Bí Cung Option
  Ngũ Khí Sát Thương Âm Kháng Hồn Tỷ lệ Crit  
Bí Cung Đệ Tử Nhập Môn 5 200 5 100  
Bí Cung Tỳ Nữ 10 400 10 200  
Bí Cung Ngọc Nữ 15 600 15 300  
Bí Cung Huyền Nữ 20 800 20 400  
Bí Cung Quỷ Nữ 25 1000 25 500  
Bí Cung Cung Nữ 30 1200 30 600  
Bí Cung Thần Nữ 35 1400 35 700  
Bí Cung Thiếu Cung Chủ 40 1600 40 800  
Bí Cung Thượng Cung Chủ 45 1800 45 900  
Bí Cung Tổng Quản 50 2000 50 1000  
           
           
Danh Hiệu Lục Lâm Option
  Cân Lực Sát Thương Dương Sát Thương Thần Kháng Thần Tỷ lệ Crit
Lục Lâm Đệ Tử Nhập Môn 20 100 100 5 100
Lục Lâm Vô Cân Nha 40 200 200 10 200
Lục Lâm Bạch Cân Nha 60 300 300 15 300
Lục Lâm Hắc Cân Nha 80 400 400 20 400
Lục Lâm Hồng Cân Nha 100 500 500 25 500
Lục Lâm Huyết Cân Nha 120 600 600 30 600
Lục Lâm Xích Cân Nha 140 700 700 35 700
Lục Lâm Thanh Cân Nha 160 800 800 40 800
Lục Lâm Lam Cân Nha 180 900 900 45 900
Lục Lâm Tổng Giáo Đầu 200 1000 1000 50 1000
           
           
Danh Hiệu Ma Giáo Option
  Mẫn Tiệp Sát Thương Hồn Kháng Dương Tỷ lệ Crit  
Ma Giáo Đệ Tử Nhập Môn 20 200 5 100  
Ma Giáo Ma Tông 40 400 10 200  
Ma Giáo Ngũ Hành Kỳ 60 600 15 300  
Ma Giáo Ngũ Tản Nhân 80 800 20 400  
Ma Giáo Đường Chủ 100 1000 25 500  
Ma Giáo Hộ Kiều Sứ Lệnh 120 1200 30 600  
Ma Giáo Hộ Kiều Pháp Vương 140 1400 35 700  
Ma Giáo Quang Minh Sứ Giả 160 1600 40 800  
Ma Giáo Quang Minh Hữu Sứ 180 1800 45 900  
Ma Giáo Quang Minh Tả Sứ 200 2000 50 1000  
           
           
Danh Hiệu Rồng Option
  Kháng Tất Cả Đỡ Đòn Vật Lý Đỡ Đòn Khí Công Sinh Mệnh Nội Công
Giang Hồ Tiềm Long 10 200 200 2000 2000
Giang Hồ Ngọa Long 15 250 250 2500 2500
Giang Hồ Vu Long  20 300 300 3000 3000
Giang Hồ Du Long 25 350 350 3500 3500
Giang Hồ Thăng Long 30 400 400 4000 4000
Giang Hồ Vân Long 35 450 450 4500 4500
Giang Hồ Lôi Long 40 500 500 5000 5000
Giang Hồ Thương Long 50 600 600 6000 6000
Giang Hồ Quân Long 60 700 700 7000 7000
           
           
Danh Hiệu Giết Boss Option
Đoạt Hồn Thập Ảnh Trí Tuệ 100 Chính Xác VL 50% Mẫn Tiệp 100 Chính Xác KC 50%  
Nhất Đại Cao Thủ Chân Khí 100 Tỷ lệ chí mạng VL 10% Cân Lực 100 Tỷ lệ chí mạng KC 10% Kháng Tất Cả 10
  Phòng Thủ Đỡ Đòn Vật Lý Đỡ Đòn Khí Công Né Vật Lý Né Khí Công
Thần Hầu Thiên Hạ  200 200 200 10% 10%
Thần Hầu Thiên Trung 400 400 400 20% 20%
Thần Hầu Thiên Thượng 600 600 600 30% 30%
  Ngũ Khí Sát Thương Vật Lý Sát Thương Khí Công Sinh Mệnh Nội Cộng
Chinh Phục Tử Vong Cốc 10 200 200 10000 10000
Chinh Phục Diêm Vương Cốc 15 400 400 8000 8000
Chinh Phục Dã Thú Minh 20 600 600 6000 6000
Chinh Phục Kim Tiền Bang 25 800 800 4000 4000
Chinh Phục Thăng Thiên Quyết 30 1000 1000 2000 2000
           
Tàn Sát Phản Đồ Cái Bang ST Dương 2000 Trí Tuệ 200 Kháng Thần 50 Chính Xác Khí Công 1000  
Tàn Sát Phản Đồ Bí Cung ST Âm 2000 Ngũ Khí 50 Kháng Hồn 50 Né Khí Công 1000  
Tàn Sát Phản Đồ Thiếu Lâm ST Âm 1000 ST Hồn 1000 Kháng Hồn 50 Sinh Lực 200 Phòng Thủ 1000
Tàn Sát Phản Đồ Lục Lâm ST Dương 1000 ST Thần 1000 Kháng Thần 50 Cân Lực 200 Phòng Thủ Khí Công 1000
Tàn Sát Phản Đồ Võ Đang ST Thần 2000 Chân Khí 200 Kháng Âm 50 Né Vật Lý 1000  
Tàn Sát Phản Đồ Ma Giáo ST Hồn 2000 Mẫn Tiệp 200 Kháng Dương 50 Chính Xác Vật Lý 1000